雌蕊柄 thư nhị bính Hán Việt: thư nhị bính Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 蕊 (nhị) + 柄 (bính)Hán Việtthư nhị bínhCấu tạo雌 + 蕊 + 柄 · thư + nhị + bính nghĩa thành phần: thư + nhị + bính