雌蕊羣 thư nhị quần Hán Việt: thư nhị quần Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 蕊 (nhị) + 羣 (quần)Hán Việtthư nhị quầnCấu tạo雌 + 蕊 + 羣 · thư + nhị + quần nghĩa thành phần: thư + nhị + quần