雌誘素 thư dụ tố Hán Việt: thư dụ tố Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 誘 (dụ) + 素 (tố)Hán Việtthư dụ tốCấu tạo雌 + 誘 + 素 · thư + dụ + tố nghĩa thành phần: thư + dụ + tố