雍容華貴

yōng róng huá guì ung dung hoa quý

Hán Việt: ung dung hoa quý · Pinyin: yōng róng huá guì

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (dung) + (hoa) + (quý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫和大方,端莊華麗。如:「她將自己打扮得雍容華貴,儼然是一位貴婦人。」

Eng

  • Cihui 雍容華貴 ōngrónghuáguì f.e. poised and stately; elegant and poised