雍榮華貴 yōng róng huá guì · ung vinh hoa quý Hán Việt: ung vinh hoa quý · Pinyin: yōng róng huá guì Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 榮 (vinh) + 華 (hoa) + 貴 (quý)Pinyinyōng róng huá guìHán Việtung vinh hoa quýCấu tạo雍 + 榮 + 華 + 貴 · ung + vinh + hoa + quý nghĩa thành phần: ung + vinh + hoa + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容态度文雅从容,庄重大方。