雛鳳清聲

chú fèng qīng shēng sồ phượng thanh thanh

Hán Việt: sồ phượng thanh thanh · Pinyin: chú fèng qīng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sồ) + (phượng) + (thanh) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雏凤:比喻优秀子弟;清声:清越的鸣声。比喻后代子孙更有才华。
  • Tân Hoa Tự Điển 雏凤比喻优秀子弟;清声清越的鸣声。比喻后代子孙更有才华。