雕像座 điêu tượng tọa Hán Việt: điêu tượng tọa Tổng quan xem entablature Cấu tạo: 雕 (điêu) + 像 (tượng) + 座 (tọa)Hán Việtđiêu tượng tọaCấu tạo雕 + 像 + 座 · điêu + tượng + tọa nghĩa thành phần: điêu + tượng + tọa Từ liên quan Gần nghĩa雕像家 · 雕像的 · 雕像 · 雕像之始 · 雕像用的 · 雕像艺术 · 雕像一般的 · 像座