雕刻刀
điêu khắc đao
Hán Việt: điêu khắc đao · Pinyin: diāo kè dāo
Tổng quan
thợ chạm, thợ khắc, dao trổ, dao chạm
雕刻器物時專用的刀子。依線條雕刻的需要而有各種不同的形式。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ thợ chạm, thợ khắc, dao trổ, dao chạm
- Biên soạn 雕刻刀 iāokèdāo n. carving tool; burin M:¹bǎ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雕刻器物時專用的刀子。依線條雕刻的需要而有各種不同的形式。
Eng
- Cihui 雕刻刀 iāokèdāo n. carving tool; burin M:¹bǎ
- Tần suất từ 雕刻刀 iāokèdāo n. carving tool; burin M:¹bǎ
Đức
- Handedict Grabstichel