雕刻家

diāo kè jiā điêu khắc gia

Hán Việt: điêu khắc gia · Pinyin: diāo kè jiā

Tổng quan

nhà điêu khắc

Cấu tạo: (điêu) + (khắc) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà điêu khắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事雕刻藝術的專家。

Eng

  • CC-CEDICT sculptor
  • Cihui sculptor