雕刻术
điêu khắc thuật
Hán Việt: điêu khắc thuật · Pinyin: diāo kè shù
Tổng quan
nghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, nghệ thuật chạm, sự lạng thịt thuật điêu khắc, thuật chạm trổ, công trình điêu khắc, (sinh vật học) đường vân, nét chạm (trên vỏ sò...), điêu khắc, chạm trổ; trang trí
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điêu khắc
- Biên soạn 雕刻術 iāokèshù n. (artistic) carving
Eng
- JMdict sculpture
- JMdict engraving
- JMdict the plastic art
- Cihui 雕刻術 iāokèshù n. (artistic) carving
Đức
- Handedict Schnitzarbeit
ja
- JMdict 彫刻術(ちょうこくじゅつ)