雕刻风格

điêu khắc phong cách

Hán Việt: điêu khắc phong cách

Tổng quan

dao khắc, dao trổ

Cấu tạo: 雕 (điêu) + 刻 (khắc) + 風 (phong) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dao khắc, dao trổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

雕刻七宝 · 雕刻了的 · 雕刻般的 · 雕刻刀 · 雕刻匠 · 雕刻品 · 雕刻家 · 雕刻工