雕刻七寶 điêu khắc thất bảo Hán Việt: điêu khắc thất bảo Tổng quan men khảm Cấu tạo: 雕 (điêu) + 刻 (khắc) + 七 (thất) + 寶 (bảo)Hán Việtđiêu khắc thất bảoCấu tạo雕 + 刻 + 七 + 寶 · điêu + khắc + thất + bảo nghĩa thành phần: điêu + khắc + thất + bảo Nghĩa ViệtCihui men khảm