雕塑家
điêu tố gia
Hán Việt: điêu tố gia · Pinyin: diāo sù jiā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門從事雕塑藝術的人。如:「由國內多位名雕塑家聯合舉辦的雕塑特展,定於下個月隆重開幕。」
Eng
- Cihui 雕塑家 iāosùjiā n. sculptor M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: điêu tố gia · Pinyin: diāo sù jiā