雕存的 điêu tồn đích Hán Việt: điêu tồn đích Tổng quan tàn úa, héo úa Cấu tạo: 雕 (điêu) + 存 (tồn) + 的 (đích)Hán Việtđiêu tồn đíchCấu tạo雕 + 存 + 的 · điêu + tồn + đích nghĩa thành phần: điêu + tồn + đích Nghĩa ViệtCihui tàn úa, héo úa