雕白塊 điêu bạch khối Hán Việt: điêu bạch khối Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 白 (bạch) + 塊 (khối)Hán Việtđiêu bạch khốiCấu tạo雕 + 白 + 塊 · điêu + bạch + khối nghĩa thành phần: điêu + bạch + khối