雕盤綺食 diāo pán qǐ shí · điêu bàn khỉ thực Hán Việt: điêu bàn khỉ thực · Pinyin: diāo pán qǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 盤 (bàn) + 綺 (khỉ) + 食 (thực)Pinyindiāo pán qǐ shíHán Việtđiêu bàn khỉ thựcCấu tạo雕 + 盤 + 綺 + 食 · điêu + bàn + khỉ + thực nghĩa thành phần: điêu + bàn + khỉ + thực