雕肝肾 điêu can thận Hán Việt: điêu can thận Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 肝 (can) + 肾 (thận)Hán Việtđiêu can thậnCấu tạo雕 + 肝 + 肾 · điêu + can + thận nghĩa thành phần: điêu + can + thận