雕胡米

điêu hồ mễ

Hán Việt: điêu hồ mễ

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (hồ) + (mễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菰菜的果實。參見「菰菜」條。