雕花玻璃

điêu hoa pha li

Hán Việt: điêu hoa pha li

Tổng quan

thuỷ tinh khắc。有凹雕花紋的玻璃,雕花通常不磨光。

Cấu tạo: (điêu) + (hoa) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ tinh khắc。有凹雕花紋的玻璃,雕花通常不磨光。

Eng

  • Cihui 雕花玻璃 iāohuā bōli n. cut glass M:²kuài