雕蟲篆 điêu trùng triện Hán Việt: điêu trùng triện Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 蟲 (trùng) + 篆 (triện)Hán Việtđiêu trùng triệnCấu tạo雕 + 蟲 + 篆 · điêu + trùng + triện nghĩa thành phần: điêu + trùng + triện Nghĩa EngCihui 雕蟲篆 iāochóngzhuàn n. a type of calligraphy featuring characters twisting and turning like worms