雕虫手 điêu trùng thủ Hán Việt: điêu trùng thủ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 虫 (trùng) + 手 (thủ)Hán Việtđiêu trùng thủCấu tạo雕 + 虫 + 手 · điêu + trùng + thủ nghĩa thành phần: điêu + trùng + thủ