雕蟲篆

điêu trùng triện

Hán Việt: điêu trùng triện

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (trùng) + (triện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書體名。旋繞屈曲如蟲形,故稱為「雕蟲篆」。

Eng

  • Cihui 雕蟲篆 iāochóngzhuàn n. a type of calligraphy featuring characters twisting and turning like worms