雕鏤 điêu lũ Hán Việt: điêu lũ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 鏤 (lũ)Hán Việtđiêu lũCấu tạo雕 + 鏤 · điêu + lũ nghĩa thành phần: điêu + lũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雕琢刻鏤。《紅樓夢》第二六回:「上面小小五間抱廈,一色雕鏤新鮮花樣隔扇,上面懸著一個匾額。」EngCihui 雕鏤 iāolòu v. carve and engrave Từ liên quan Từ đồng nghĩa雕刻