雙事詞 song sự từ Hán Việt: song sự từ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 事 (sự) + 詞 (từ)Hán Việtsong sự từCấu tạo雙 + 事 + 詞 · song + sự + từ nghĩa thành phần: song + sự + từ Nghĩa EngCihui 雙事詞 shuāngshìcí n. <lg.> double object