雙井派 shuāng jǐng pài · song tỉnh phái Hán Việt: song tỉnh phái · Pinyin: shuāng jǐng pài Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 井 (tỉnh) + 派 (phái)Pinyinshuāng jǐng pàiHán Việtsong tỉnh pháiCấu tạo雙 + 井 + 派 · song + tỉnh + phái nghĩa thành phần: song + tỉnh + phái