雙人舞

shuāng rén wǔ song nhân vũ

Hán Việt: song nhân vũ · Pinyin: shuāng rén wǔ

Tổng quan

nhảy đôi

Cấu tạo: (song) + (nhân) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy đôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由两个人表演的舞蹈。可以是舞剧或集体舞中的一个部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由两个人表演的舞蹈。可以是舞剧或集体舞中的一个部分。

Eng

  • CC-CEDICT dance for two|pas de deux
  • Cihui 雙人舞 huāngrénwǔ n. (dance) duet; pas de deux