雙人舞

shuāng rén wǔsong nhân vũ

Hán Việt: song nhân vũ · Pinyin: shuāng rén wǔ

Tổng quan

nhảy đôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由两个人表演的舞蹈。可以是舞剧或集体舞中的一个部分。

Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiêu vũ đôi
  • Tần suất từ nhảy đôi
  • Biên soạn 雙人舞 huāngrénwǔ n. (dance) duet; pas de deux

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.由两个人表演的舞蹈。可以是舞剧或集体舞中的一个部分。

Eng

  • Cihui 雙人舞 huāngrénwǔ n. (dance) duet; pas de deux
  • Tần suất từ 雙人舞 huāngrénwǔ n. (dance) duet; pas de deux

Từ liên quan

Gần nghĩa

雙人床 · 雙人房 · 雙人滑 · 雙人間 · 雙人 · 雙人包夾 · 双人旁 · 双人舱