雙佳活動

song giai hoạt động

Hán Việt: song giai hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (giai) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙佳活動 huāngjiā huódòng n. <PRC> most excellent service personnel and team activities