雙兔碑 shuāng tù bēi · song thỏ bi Hán Việt: song thỏ bi · Pinyin: shuāng tù bēi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 兔 (thỏ) + 碑 (bi)Pinyinshuāng tù bēiHán Việtsong thỏ biCấu tạo雙 + 兔 + 碑 · song + thỏ + bi nghĩa thành phần: song + thỏ + bi