雙全張 shuāng quán zhāng · song toàn trương Hán Việt: song toàn trương · Pinyin: shuāng quán zhāng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 全 (toàn) + 張 (trương)Pinyinshuāng quán zhāngHán Việtsong toàn trươngCấu tạo雙 + 全 + 張 · song + toàn + trương nghĩa thành phần: song + toàn + trương