雙包戶 song bao hộ Hán Việt: song bao hộ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 包 (bao) + 戶 (hộ)Hán Việtsong bao hộCấu tạo雙 + 包 + 戶 · song + bao + hộ nghĩa thành phần: song + bao + hộ Nghĩa EngCihui 雙包戶 huāngbāohù n. double-contract household