雙向選擇 song hướng tuyển trạch Hán Việt: song hướng tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 向 (hướng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việtsong hướng tuyển trạchCấu tạo雙 + 向 + 選 + 擇 · song + hướng + tuyển + trạch nghĩa thành phần: song + hướng + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui 雙向選擇 huāngxiàng xuǎnzé n. two-way choice; bilateral selection