雙子塔 shuāng zǐ tǎ · song tử tháp Hán Việt: song tử tháp · Pinyin: shuāng zǐ tǎ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 子 (tử) + 塔 (tháp)Pinyinshuāng zǐ tǎHán Việtsong tử thápCấu tạo雙 + 子 + 塔 · song + tử + tháp nghĩa thành phần: song + tử + tháp Nghĩa EngCihui Twin Towers