雙子宮 song tử cung Hán Việt: song tử cung Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 子 (tử) + 宮 (cung)Hán Việtsong tử cungCấu tạo雙 + 子 + 宮 · song + tử + cung nghĩa thành phần: song + tử + cung Nghĩa EngCihui 雙子宮 huāngzǐgōng n. <astr.> Gemini