雙子星 song tử tinh Hán Việt: song tử tinh Tổng quan Song Tử Cấu tạo: 雙 (song) + 子 (tử) + 星 (tinh)Hán Việtsong tử tinhCấu tạo雙 + 子 + 星 · song + tử + tinh nghĩa thành phần: song + tử + tinh Nghĩa ViệtCihui Song TửEngCihui 雙子星 huāngzǐxīng n. <astr.> Gemini