雙字期 song tự kì Hán Việt: song tự kì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 字 (tự) + 期 (kì)Hán Việtsong tự kìCấu tạo雙 + 字 + 期 · song + tự + kì nghĩa thành phần: song + tự + kì Nghĩa EngCihui 雙字期 huāngzìqī n. <lg.> two-word stage