雙年展 shuāng nián zhǎn · song niên triển Hán Việt: song niên triển · Pinyin: shuāng nián zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 年 (niên) + 展 (triển)Pinyinshuāng nián zhǎnHán Việtsong niên triểnCấu tạo雙 + 年 + 展 · song + niên + triển nghĩa thành phần: song + niên + triển Nghĩa EngCihui biennale