雙循環 song tuần hoàn Hán Việt: song tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtsong tuần hoànCấu tạo雙 + 循 + 環 · song + tuần + hoàn nghĩa thành phần: song + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui 雙循環 huāngxúnhuán n. two cycles