雙懸果 song huyền quả Hán Việt: song huyền quả Tổng quan (thực vật) quả rủ Cấu tạo: 雙 (song) + 懸 (huyền) + 果 (quả)Hán Việtsong huyền quảCấu tạo雙 + 懸 + 果 · song + huyền + quả nghĩa thành phần: song + huyền + quả Nghĩa ViệtCihui (thực vật) quả rủ