雙掛號
song quải hào
Hán Việt: song quải hào · Pinyin: shuāng guà hào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郵寄掛號信件需要收信人簽收回單,並將簽收單據寄收寄件人的郵寄方式,稱為「雙掛號」。
Eng
- Cihui 雙掛號 huāngguàhào n. registered mail with return receipt