雙月選 shuāng yuè xuǎn · song nguyệt tuyển Hán Việt: song nguyệt tuyển · Pinyin: shuāng yuè xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 月 (nguyệt) + 選 (tuyển)Pinyinshuāng yuè xuǎnHán Việtsong nguyệt tuyểnCấu tạo雙 + 月 + 選 · song + nguyệt + tuyển nghĩa thành phần: song + nguyệt + tuyển