雙柱面 song trụ diện Hán Việt: song trụ diện Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 柱 (trụ) + 面 (diện)Hán Việtsong trụ diệnCấu tạo雙 + 柱 + 面 · song + trụ + diện nghĩa thành phần: song + trụ + diện Nghĩa EngCihui bicylindrical