雙條的 song điều đích Hán Việt: song điều đích Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 條 (điều) + 的 (đích)Hán Việtsong điều đíchCấu tạo雙 + 條 + 的 · song + điều + đích nghĩa thành phần: song + điều + đích Nghĩa EngCihui 雙條的 huāngtiáo de attr. <lg.> 1. double-based 2. generalized