雙琴子 shuāng qín zǐ · song cầm tử Hán Việt: song cầm tử · Pinyin: shuāng qín zǐ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 琴 (cầm) + 子 (tử)Pinyinshuāng qín zǐHán Việtsong cầm tửCấu tạo雙 + 琴 + 子 · song + cầm + tử nghĩa thành phần: song + cầm + tử