雙產的 song sản đích Hán Việt: song sản đích Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtsong sản đíchCấu tạo雙 + 產 + 的 · song + sản + đích nghĩa thành phần: song + sản + đích Nghĩa EngCihui ditokous