雙目失明

song mục thất minh

Hán Việt: song mục thất minh

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (mục) + (thất) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙目失明 huāngmù shīmíng v.p. be blind in both eyes