雙眼井 song nhãn tỉnh Hán Việt: song nhãn tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 眼 (nhãn) + 井 (tỉnh)Hán Việtsong nhãn tỉnhCấu tạo雙 + 眼 + 井 · song + nhãn + tỉnh nghĩa thành phần: song + nhãn + tỉnh Nghĩa EngCihui 雙眼井 huāngyǎnjǐng n. twin-mouthed well M:kǒu/¹yǎn