雙線期 song tuyến kì Hán Việt: song tuyến kì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 線 (tuyến) + 期 (kì)Hán Việtsong tuyến kìCấu tạo雙 + 線 + 期 · song + tuyến + kì nghĩa thành phần: song + tuyến + kì Nghĩa EngCihui diplotene