雙線行 shuāng xiàn xíng · song tuyến hành Hán Việt: song tuyến hành · Pinyin: shuāng xiàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 線 (tuyến) + 行 (hành)Pinyinshuāng xiàn xíngHán Việtsong tuyến hànhCấu tạo雙 + 線 + 行 · song + tuyến + hành nghĩa thành phần: song + tuyến + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 做鞋業。宋.吳自牧《夢粱錄.卷一三.團行》:「做靴鞋者名雙線行,開浴堂者名香水行。」