雙聯齒輪 shuāng lián chǐ lún · song liên xỉ luân Hán Việt: song liên xỉ luân · Pinyin: shuāng lián chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 聯 (liên) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinshuāng lián chǐ lúnHán Việtsong liên xỉ luânCấu tạo雙 + 聯 + 齒 + 輪 · song + liên + xỉ + luân nghĩa thành phần: song + liên + xỉ + luân