雙股兒 song cổ nhi Hán Việt: song cổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 股 (cổ) + 兒 (nhi)Hán Việtsong cổ nhiCấu tạo雙 + 股 + 兒 · song + cổ + nhi nghĩa thành phần: song + cổ + nhi Nghĩa EngCihui 雙股兒 huānggǔr n. double strand of rope/thread/etc.